tin tức

图片背景更换 (2)

TDS. RO. GPD. NSF 53. Nếu bạn từng cảm thấy cần phải có bằng cấp khoa học mới hiểu được trang thông tin sản phẩm của máy lọc nước, thì bạn không phải là người duy nhất. Tài liệu tiếp thị thường khó hiểu, khiến bạn khó biết mình đang mua gì. Hãy cùng giải mã các thuật ngữ chính để bạn có thể mua sắm một cách tự tin.

Trước hết, tại sao điều này lại quan trọng?

Hiểu ngôn ngữ chuyên ngành không có nghĩa là trở thành chuyên gia công nghệ. Điều quan trọng là vượt qua lớp màn sương mù của tiếp thị để đặt ra một câu hỏi đơn giản: “Liệu cỗ máy này có giải quyết được những vấn đề cụ thể với…”my"Nước?" Những thuật ngữ này là công cụ để bạn tìm ra câu trả lời.

Phần 1: Các từ viết tắt (Các công nghệ cốt lõi)

  • RO (Thẩm thấu ngược): Đây là công nghệ xử lý nước mạnh mẽ. Hãy hình dung màng RO như một cái rây cực mịn mà nước được đẩy qua dưới áp suất. Nó loại bỏ gần như tất cả các chất gây ô nhiễm, bao gồm cả muối hòa tan, kim loại nặng (như chì), virus và vi khuẩn. Nhược điểm là nó cũng loại bỏ các khoáng chất có lợi và lãng phí một lượng nước nhất định trong quá trình này.
  • Lọc siêu mịn (UF): Là một phương pháp lọc nhẹ nhàng hơn so với thẩm thấu ngược (RO). Màng lọc UF có lỗ lớn hơn. Nó rất hiệu quả trong việc loại bỏ các hạt, rỉ sét, vi khuẩn và nang ký sinh trùng, nhưng không thể loại bỏ muối hòa tan hoặc kim loại nặng. Phương pháp này rất phù hợp với nước máy đã qua xử lý, nơi mục tiêu chính là cải thiện vị giác và độ an toàn mà không gây lãng phí như hệ thống RO.
  • Tia cực tím (UV): Đây không phải là bộ lọc; mà là chất khử trùng. Tia UV tiêu diệt các vi sinh vật như vi khuẩn và vi rút, phá hủy DNA của chúng để chúng không thể sinh sản. Nó không ảnh hưởng đến hóa chất, kim loại hoặc mùi vị. Nó hầu như luôn được sử dụng.kết hợpkèm theo các bộ lọc khác để khử trùng lần cuối.
  • TDS (Tổng chất rắn hòa tan): Đây là một phép đo, không phải là một công nghệ. Máy đo TDS đo nồng độ của tất cả các chất vô cơ và hữu cơ hòa tan trong nước của bạn—chủ yếu là khoáng chất và muối (canxi, magiê, kali, natri). TDS cao (ví dụ, trên 500 ppm) thường có nghĩa là bạn cần hệ thống lọc RO để cải thiện vị nước và giảm cặn vôi. Lưu ý quan trọng: Chỉ số TDS thấp không tự động có nghĩa là nước an toàn—nó vẫn có thể chứa vi khuẩn hoặc hóa chất.
  • GPD (Gallon mỗi ngày): Đây là công suất định mức. Nó cho biết hệ thống có thể sản xuất bao nhiêu gallon nước tinh khiết trong 24 giờ. Hệ thống 50 GPD là đủ dùng cho một cặp vợ chồng, nhưng một gia đình bốn người có thể cần hệ thống 75-100 GPD để tránh phải chờ bình chứa đầy.

Phần 2: Các Chứng Nhận (Dấu Ấn Tin Cậy)

Đây là cách bạn kiểm chứng những lời khẳng định của một công ty. Đừng chỉ tin vào lời nói của họ.

  • Tiêu chuẩn NSF/ANSI: Đây là tiêu chuẩn vàng. Chứng nhận NSF độc lập có nghĩa là sản phẩm đã được kiểm tra vật lý và chứng minh có khả năng giảm thiểu các chất gây ô nhiễm cụ thể.
    • NSF/ANSI 42: Chứng nhận bộ lọc giúp giảm clo, mùi vị và mùi hôi (các đặc tính thẩm mỹ).
    • NSF/ANSI 53: Chứng nhận bộ lọc có khả năng giảm thiểu các chất gây hại cho sức khỏe như chì, thủy ngân, u nang và VOC.
    • NSF/ANSI 58: Tiêu chuẩn cụ thể dành cho hệ thống thẩm thấu ngược.
  • Dấu vàng WQA: Chứng nhận của Hiệp hội Chất lượng Nước (WQA) là một dấu hiệu uy tín khác, tương tự như NSF.
  • Lời khuyên: Khi mua sắm, hãy tìm kiếm logo và số chứng nhận chính xác trên sản phẩm hoặc trang web. Một tuyên bố chung chung như “đáp ứng tiêu chuẩn NSF” không đồng nghĩa với việc được chứng nhận chính thức.

Phần 3: Những thuật ngữ thông dụng (nhưng gây nhầm lẫn)

  • Nước kiềm/nước khoáng: Một số bộ lọc bổ sung khoáng chất trở lại vào nước RO hoặc sử dụng gốm sứ đặc biệt để tăng độ pH (làm cho nước ít axit hơn). Lợi ích sức khỏe được cho là của chúng vẫn còn gây tranh cãi, nhưng nhiều người thích hương vị của loại nước này hơn.
  • ZeroWater®: Đây là tên thương hiệu của các bình lọc nước sử dụng bộ lọc 5 giai đoạn bao gồm nhựa trao đổi ion, có khả năng giảm tổng chất rắn hòa tan (TDS) rất tốt, cho nước có vị tinh khiết. Bộ lọc của chúng thường cần được thay thế thường xuyên hơn ở những khu vực có nước cứng.
  • Lọc theo từng giai đoạn (ví dụ: 5 giai đoạn): Nhiều giai đoạn hơn không tự động có nghĩa là tốt hơn. Chúng mô tả các thành phần lọc riêng biệt. Một hệ thống RO 5 giai đoạn điển hình có thể bao gồm: 1) Lọc cặn, 2) Lọc than hoạt tính, 3) Màng RO, 4) Lọc than hoạt tính sau màng, 5) Lọc kiềm. Hãy hiểu chức năng của từng giai đoạn.

Cẩm nang giải thích thuật ngữ chuyên ngành khi mua hàng

  1. Kiểm tra trước. Hãy mua một máy đo TDS đơn giản hoặc que thử. TDS/khoáng chất cao? Có lẽ bạn nên dùng máy lọc RO. Chỉ muốn nước có vị/mùi tốt hơn? Bộ lọc than hoạt tính (NSF 42) có thể đủ dùng.
  2. Hãy chọn chứng nhận phù hợp với vấn đề. Lo ngại về chì hoặc hóa chất? Chỉ nên xem xét các mẫu có chứng nhận NSF/ANSI 53 hoặc 58. Đừng trả tiền cho một hệ thống được chứng nhận về sức khỏe nếu bạn chỉ cần cải thiện hương vị.
  3. Hãy bỏ qua những tuyên bố mơ hồ. Đừng chỉ nói đến những sản phẩm như "giải độc" hay "tăng cường năng lượng". Hãy tập trung vào việc giảm thiểu các chất gây ô nhiễm cụ thể, đã được chứng nhận.
  4. Hãy tính toán công suất. Hệ thống 50 GPD (gallon mỗi ngày) sản xuất khoảng 0,035 gallon mỗi phút. Nếu việc đổ đầy một chai 1 lít mất hơn 45 giây, đó là thực tế bạn sẽ gặp phải. Hãy chọn công suất GPD phù hợp với sự kiên nhẫn của bạn.

Thời gian đăng bài: 09/01/2026